釋兵 shì bīng · thích binh Hán Việt: thích binh · Pinyin: shì bīng Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 兵 (binh)Pinyinshì bīngHán Việtthích binhCấu tạo釋 + 兵 · thích + binh nghĩa thành phần: thích + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解除军事行动; 放下武器。Tân Hoa Tự Điển 1.解除军事行动。 2.放下武器。