釋冕 shì miǎn · thích miện Hán Việt: thích miện · Pinyin: shì miǎn Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 冕 (miện)Pinyinshì miǎnHán Việtthích miệnCấu tạo釋 + 冕 · thích + miện nghĩa thành phần: thích + miện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱去冠冕; 引申为辞官。Tân Hoa Tự Điển 1.脱去冠冕。 2.引申为辞官。