釋勤

shì qín thích cần

Hán Việt: thích cần · Pinyin: shì qín

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (cần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓消除辛劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓消除辛劳。