釋口 shì kǒu · thích khẩu Hán Việt: thích khẩu · Pinyin: shì kǒu Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 口 (khẩu)Pinyinshì kǒuHán Việtthích khẩuCấu tạo釋 + 口 · thích + khẩu nghĩa thành phần: thích + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 住口,停口。Tân Hoa Tự Điển 1.住口,停口。