释回

shì huíthích hồi

Hán Việt: thích hồi · Pinyin: shì huí

Tổng quan

thả khỏi nơi giam giữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓去除邪僻。

Cấu tạo: 釋 (thích) + 回 (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thả khỏi giam
  • Google Alex v6 thả tự do

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓去除邪僻。

Eng

  • Cihui to release from custody

Từ liên quan

Gần nghĩa

回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休