釋回

shì huí thích hồi

Hán Việt: thích hồi · Pinyin: shì huí

Tổng quan

thả khỏi nơi giam giữ

Cấu tạo: (thích) + (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thả khỏi nơi giam giữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓去除邪僻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓去除邪僻。

Eng

  • CC-CEDICT to release from custody
  • Cihui to release from custody