釋子

shì zi thích tử

Hán Việt: thích tử · Pinyin: shì zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧徒的通称。取释迦弟子之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧徒的通称。取释迦弟子之意。

Eng

  • Cihui 釋子 shìzǐ n. Buddhist priests