釋宗 shì zōng · thích tông Hán Việt: thích tông · Pinyin: shì zōng Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 宗 (tông)Pinyinshì zōngHán Việtthích tôngCấu tạo釋 + 宗 · thích + tông nghĩa thành phần: thích + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指佛教。Tân Hoa Tự Điển 1.指佛教。