釋尤 shì yóu · thích vưu Hán Việt: thích vưu · Pinyin: shì yóu Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 尤 (vưu)Pinyinshì yóuHán Việtthích vưuCấu tạo釋 + 尤 · thích + vưu nghĩa thành phần: thích + vưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓消除怨恨。Tân Hoa Tự Điển 1.谓消除怨恨。