釋巾 shì jīn · thích cân Hán Việt: thích cân · Pinyin: shì jīn Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 巾 (cân)Pinyinshì jīnHán Việtthích cânCấu tạo釋 + 巾 · thích + cân nghĩa thành phần: thích + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓换去平民头巾,开始做官。Tân Hoa Tự Điển 1.谓换去平民头巾,开始做官。