釋幣

shì bì thích tệ

Hán Việt: thích tệ · Pinyin: shì bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代用币帛祝告宗庙﹑神灵的一种礼仪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代用币帛祝告宗庙﹑神灵的一种礼仪。