釋帝

shì dì thích đế

Hán Việt: thích đế · Pinyin: shì dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (đế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语"释提桓因"的略称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语"释提桓因"的略称。