釋急 shì jí · thích cấp Hán Việt: thích cấp · Pinyin: shì jí Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 急 (cấp)Pinyinshì jíHán Việtthích cấpCấu tạo釋 + 急 · thích + cấp nghĩa thành phần: thích + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解除危急。Tân Hoa Tự Điển 1.解除危急。