釋教

shì jiào thích giáo

Hán Việt: thích giáo · Pinyin: shì jiào

Tổng quan

Phật giáo

Cấu tạo: (thích) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phật giáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛教。《梁書.卷五一.處士傳.庾詵傳》:「晚年以後,尤遵釋教,宅內立道場,環繞禮懺,六時不輟。」《西遊記》第三八回:「元帥,近聞你得了性命,皈依釋教。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指佛教。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指佛教。

Eng

  • CC-CEDICT Buddhism
  • Cihui Buddhism

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

佛教