釋服
thích phục
Hán Việt: thích phục · Pinyin: shì fú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脱去朝服; 除去丧服。谓除丧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.脱去朝服。 2.除去丧服。谓除丧。
Eng
- Cihui 釋服 shìfú v.o. 1. remove one's formal dress worn at court 2. remove one's mourning dress