釋氏
thích thị
Hán Việt: thích thị · Pinyin: shì shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛姓释迦的略称。亦指佛或佛教。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛姓释迦的略称。亦指佛或佛教。
Eng
- Cihui 釋氏 shìshì n. 1. Buddha 2. follower of Buddha
Hán Việt: thích thị · Pinyin: shì shì