釋流 shì liú · thích lưu Hán Việt: thích lưu · Pinyin: shì liú Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 流 (lưu)Pinyinshì liúHán Việtthích lưuCấu tạo釋 + 流 · thích + lưu nghĩa thành phần: thích + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指僧徒。Tân Hoa Tự Điển 1.指僧徒。