釋渴 shì kě · thích khát Hán Việt: thích khát · Pinyin: shì kě Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 渴 (khát)Pinyinshì kěHán Việtthích khátCấu tạo釋 + 渴 · thích + khát nghĩa thành phần: thích + khát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹止渴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹止渴。