釋滯 shì zhì · thích trệ Hán Việt: thích trệ · Pinyin: shì zhì Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 滯 (trệ)Pinyinshì zhìHán Việtthích trệCấu tạo釋 + 滯 · thích + trệ nghĩa thành phần: thích + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓解决疑难问题。Tân Hoa Tự Điển 1.谓解决疑难问题。