釋甲 shì jiǎ · thích giáp Hán Việt: thích giáp · Pinyin: shì jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 甲 (giáp)Pinyinshì jiǎHán Việtthích giápCấu tạo釋 + 甲 · thích + giáp nghĩa thành phần: thích + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱下战衣。谓士无戒备。Tân Hoa Tự Điển 1.脱下战衣。谓士无戒备。