釋紱

shì fú thích phất

Hán Việt: thích phất · Pinyin: shì fú

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"释黻"; 让出官职;辞去官职。绂,系印的丝带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"释黻"。 2.让出官职;辞去官职。绂,系印的丝带。