釋絰

shì dié thích điệt

Hán Việt: thích điệt · Pinyin: shì dié

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓脱除丧服。绖,丧服中用的麻带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓脱除丧服。绖,丧服中用的麻带。