釋綬 shì shòu · thích thụ Hán Việt: thích thụ · Pinyin: shì shòu Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 綬 (thụ)Pinyinshì shòuHán Việtthích thụCấu tạo釋 + 綬 · thích + thụ nghĩa thành phần: thích + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹让位。Tân Hoa Tự Điển 1.犹让位。