釋網 shì wǎng · thích võng Hán Việt: thích võng · Pinyin: shì wǎng Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 網 (võng)Pinyinshì wǎngHán Việtthích võngCấu tạo釋 + 網 · thích + võng nghĩa thành phần: thích + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱网; 指佛法。Tân Hoa Tự Điển 1.脱网。 2.指佛法。