釋耒 shì lěi · thích lỗi Hán Việt: thích lỗi · Pinyin: shì lěi Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 耒 (lỗi)Pinyinshì lěiHán Việtthích lỗiCấu tạo釋 + 耒 · thích + lỗi nghĩa thành phần: thích + lỗi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放下农具。谓停止耕作。Tân Hoa Tự Điển 1.放下农具。谓停止耕作。