釋肩

shì jiān thích kiên

Hán Việt: thích kiên · Pinyin: shì jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓从肩上卸下重担。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从肩上卸下重担。