釋藏

shì cáng thích tàng

Hán Việt: thích tàng · Pinyin: shì cáng

Tổng quan

Phật tạng: kinh Phật

Cấu tạo: (thích) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phật tạng: kinh Phật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即大藏经。也称一切经。佛教经典的总汇。分经﹑律﹑论三藏,包括汉译佛经和中国的一些佛教著述。参见"大藏经"﹑"一切经"。

Eng

  • Cihui 釋藏 hìzàng n. Buddhist sutras/canon