釋解

shì jiě thích giải

Hán Việt: thích giải · Pinyin: shì jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解释,说明因由; 解决疑难事件或问题。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解释,说明因由。 2.解决疑难事件或问题。