釋警

shì jǐng thích cảnh

Hán Việt: thích cảnh · Pinyin: shì jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解除警戒。谓安宁无事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解除警戒。谓安宁无事。