釋詞 shì cí · thích từ Hán Việt: thích từ · Pinyin: shì cí Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 詞 (từ)Pinyinshì cíHán Việtthích từCấu tạo釋 + 詞 · thích + từ nghĩa thành phần: thích + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解释词义。Tân Hoa Tự Điển 1.解释词义。