釋輗 shì ní · thích nghê Hán Việt: thích nghê · Pinyin: shì ní Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 輗 (nghê)Pinyinshì níHán Việtthích nghêCấu tạo釋 + 輗 · thích + nghê nghĩa thành phần: thích + nghê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代使者远行,设酒脯,祭道神的礼节。Tân Hoa Tự Điển 1.古代使者远行,设酒脯,祭道神的礼节。