釋部

shì bù thích bộ

Hán Việt: thích bộ · Pinyin: shì bù

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指佛教的典籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指佛教的典籍。

Eng

  • Cihui 釋部 shìbù n. Buddhist sutras