釋悶

shì mèn thích muộn

Hán Việt: thích muộn · Pinyin: shì mèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (muộn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解闷。唐杜甫有《释闷》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解闷。唐杜甫有《释闷》诗。

Eng

  • Cihui 釋悶 hìmèn v.o. disperse melancholy; chase away gloom