釋鞍

shì ān thích an

Hán Việt: thích an · Pinyin: shì ān

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"释鞍"; 谓舍马不用; 引申为解除武备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"释鞍"。 2.谓舍马不用。 3.引申为解除武备。