釋駕

shì jià thích giá

Hán Việt: thích giá · Pinyin: shì jià

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解下拉车的牲口; 指牲口不驾车; 谓止息;归宿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解下拉车的牲口。 2.指牲口不驾车。 3.谓止息;归宿。