釋仗 shì zhàng · thích trượng Hán Việt: thích trượng · Pinyin: shì zhàng Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 仗 (trượng)Pinyinshì zhàngHán Việtthích trượngCấu tạo釋 + 仗 · thích + trượng nghĩa thành phần: thích + trượng