釋例

shì lì thích lệ

Hán Việt: thích lệ · Pinyin: shì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 解釋著書的條例。如:「春秋釋例」。

Eng

  • Cihui 釋例 shìlì n. explanatory specimens