釋侶 shì lǚ · thích lữ Hán Việt: thích lữ · Pinyin: shì lǚ Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 侶 (lữ)Pinyinshì lǚHán Việtthích lữCấu tạo釋 + 侶 · thích + lữ nghĩa thành phần: thích + lữ Nghĩa ViệtCihui thích lữ (雜名)釋門之徒侶。謂佛弟子也。行事鈔下三曰:「沙門釋侶,三界之賓。」☸