釋像 shì xiàng · thích tượng Hán Việt: thích tượng · Pinyin: shì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 像 (tượng)Pinyinshì xiàngHán Việtthích tượngCấu tạo釋 + 像 · thích + tượng nghĩa thành phần: thích + tượng Nghĩa EngCihui 釋像 hìxiàng n. statue of Buddha