釋儒 shì rú · thích nho Hán Việt: thích nho · Pinyin: shì rú Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 儒 (nho)Pinyinshì rúHán Việtthích nhoCấu tạo釋 + 儒 · thích + nho nghĩa thành phần: thích + nho