釋典
thích điển
Hán Việt: thích điển · Pinyin: shì diǎn
Tổng quan
giáo lý Phật giáo | kinh điển
Nghĩa
Việt
- Cihui giáo lý Phật giáo | kinh điển
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 佛教的經典。《晉書.卷七七.何充傳》:「而性好釋典,崇修佛寺,供給沙門以百數,糜費巨億而不吝也。」唐.薛用弱〈王維〉:「累為尚書右丞,於藍田置別業,留心釋典焉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指佛经。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指佛经。
Eng
- CC-CEDICT Buddhist doctrine|sutras
- Cihui Buddhist doctrine; sutras