釋出

shì chūthích xuất

Hán Việt: thích xuất · Pinyin: shì chū

Tổng quan

phát hành

新华 · Tân Hoa Đại lục

析出、放出。如:「燃燒塑膠品將會釋出有害毒氣,造成環境汙染。」

Cấu tạo: 釋 (thích) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho có sẵn
  • Cihui giải phóng
  • Cihui tách rời
  • Biên soạn 釋出 hìchū n. disengagement

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 析出、放出。如:「燃燒塑膠品將會釋出有害毒氣,造成環境汙染。」

Eng

  • Cihui to release; to make available; to liberate; disengagement

Đức

  • Handedict freisetzen

Từ liên quan

Gần nghĩa

出醜 · 出世 · 出喪 · 出乎 · 出乘 · 出書 · 出事 · 出於