釋勤 shì qín · thích cần Hán Việt: thích cần · Pinyin: shì qín Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 勤 (cần)Pinyinshì qínHán Việtthích cầnCấu tạo釋 + 勤 · thích + cần nghĩa thành phần: thích + cần