釋口 shì kǒu · thích khẩu Hán Việt: thích khẩu · Pinyin: shì kǒu Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 口 (khẩu)Pinyinshì kǒuHán Việtthích khẩuCấu tạo釋 + 口 · thích + khẩu nghĩa thành phần: thích + khẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 停止話語。《紅樓夢》第三回:「雨村一面打恭,謝不釋口。」