釋女 thích nữ Hán Việt: thích nữ Tổng quan (雜名)釋種之婦女也。毘盧釋迦王,殺五百釋女。見西域記六。☸ Cấu tạo: 释 (thích) + 女 (nữ)Hán Việtthích nữCấu tạo释 + 女 · thích + nữ nghĩa thành phần: thích + nữ Nghĩa ViệtCihui (雜名)釋種之婦女也。毘盧釋迦王,殺五百釋女。見西域記六。☸ Từ liên quan Gần nghĩa女主 · 女之 · 女书 · 女人 · 女仆 · 女优 · 女伴 · 女伶