釋嫌

shì xiánthích hiềm

Hán Việt: thích hiềm · Pinyin: shì xián

Tổng quan

quên đi hiềm khích; hàn gắn mối quan hệ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.消除嫌隙。

Cấu tạo: 釋 (thích) + 嫌 (hiềm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hóa giải hiềm khích
  • Google Alex v6 xóa bỏ hiềm khích
  • Biên soạn 釋嫌 hìxián v.o. 1. dispel suspicion 2. dispel ill feeling

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.消除嫌隙。

Eng

  • Cihui 釋嫌 hìxián v.o. 1. dispel suspicion 2. dispel ill feeling

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫌厭 · 嫌棄 · 嫌忌 · 嫌怨 · 嫌恨 · 嫌惡 · 嫌憎 · 嫌犯