釋帝 shì dì · thích đế Hán Việt: thích đế · Pinyin: shì dì Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 帝 (đế)Pinyinshì dìHán Việtthích đếCấu tạo釋 + 帝 · thích + đế nghĩa thành phần: thích + đế Nghĩa ViệtCihui thích đế (天名)三十三天之帝王,為釋羅,故云釋帝,常稱為帝釋天之尊也。☸