釋帝 shì dì·thích đế Hán Việt: thích đế · Pinyin: shì dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.梵语"释提桓因"的略称。 Cấu tạo: 釋 (thích) + 帝 (đế)Pinyinshì dìHán Việtthích đếCấu tạo釋 + 帝 · thích + đế nghĩa thành phần: thích + đế Nghĩa ViệtCihui (天名)三十三天之帝王,為釋羅,故云釋帝,常稱為帝釋天之尊也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa帝业 · 帝乙 · 帝乡 · 帝京 · 帝位 · 帝俄 · 帝俊 · 帝制