釋念

shì niàn thích niệm

Hán Việt: thích niệm · Pinyin: shì niàn

Tổng quan

(văn học) yên tâm | không lo lắng

Cấu tạo: (thích) + (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) yên tâm | không lo lắng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放心;免除思念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放心;免除思念。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) to be reassured|not to worry
  • Cihui (literary) to be reassured; not to worry