釋旨 shì zhǐ · thích chỉ Hán Việt: thích chỉ · Pinyin: shì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 旨 (chỉ)Pinyinshì zhǐHán Việtthích chỉCấu tạo釋 + 旨 · thích + chỉ nghĩa thành phần: thích + chỉ