釋淚 shì lèi · thích lệ Hán Việt: thích lệ · Pinyin: shì lèi Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 淚 (lệ)Pinyinshì lèiHán Việtthích lệCấu tạo釋 + 淚 · thích + lệ nghĩa thành phần: thích + lệ