釋獲 shì huò · thích hoạch Hán Việt: thích hoạch · Pinyin: shì huò Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 獲 (hoạch)Pinyinshì huòHán Việtthích hoạchCấu tạo釋 + 獲 · thích + hoạch nghĩa thành phần: thích + hoạch